请输入您要查询的越南语单词:
单词
chống đỡ
释义
chống đỡ
撑持 <勉强支持。>
拒 <抵抗; 抵挡。>
戗; 支架; 架; 支; 支持; 架起; 支撑 <抵抗住压力使东西不倒塌。>
书
牚 <同'撑'。>
随便看
vây rốn cá
vây săn
vây thành
vây thịt
vây vo
vây đoàn
vây đuôi
vây đánh
vây đánh từ ba phía
vã
vãi
vãi chày
vãi cứt
vãi cứt vãi đái
vãi ruột
vãi rắm
vãi thây
vãi đái
vã mồ hôi
vãn
vãn cảnh
vãn cảnh chùa
vãn cứu
vãn duyên
vãng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 23:04:03