请输入您要查询的越南语单词:
单词
vợ lớn
释义
vợ lớn
大老婆; 正室; 正房 <有妾的人的妻子。有的地区叫大婆儿。>
嫡妻 <正妻; 原配妻子。>
发妻 <指第一次娶的妻子(古诗'结发为夫妻', 结发指初成年)。>
随便看
ẩn dụ
ẩn giấu
ẩn hiện
ẩn hình
ẩn khuất
ẩn kín
ẩn lánh
ẩn lậu
ẩn lực
ẩn mình
ẩn mật
ẩn ngữ
ẩn nhiệt
ẩn nhẫn
ẩn náu
ẩn núp
ẩn nấp
ẩn nặc
ẩn sĩ
ẩn số
ẩn thân
ẩn tuổi
ẩn tàng
ẩn tình
ẩn tích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 3:45:42