请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng hôi miệng
释义
chứng hôi miệng
口臭 <嘴里发出难闻的气味。引起这种症状的主要原因是龋齿、齿槽化脓慢性口炎、消化不良等。>
随便看
độc mộc
độc nhãn long
độc nhất
độc nhất vô nhị
độ cong
độc quyền
độc quyền một vùng
độc thoại
độc thân
độc thảo
độc thủ
độc tiễn
độc truyền
độc trùng
độc trời
độc tài
độc tài chuyên chế
độc tính
độc tôn
độc tú
độc tấu
độc tấu nhanh
độc tỉnh
độc tố
độc tố ngoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 8:10:58