请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng hôi miệng
释义
chứng hôi miệng
口臭 <嘴里发出难闻的气味。引起这种症状的主要原因是龋齿、齿槽化脓慢性口炎、消化不良等。>
随便看
Đảng phí
Đảo Niu-ê
Đảo Nô-phoóc
Đả Đô
Đẩu Sơn
Đắc Lắc
Đắk Lắk
Đế Thiên Đế Thích
Đề Hồ
Địa Trung Hải
Định Tường
Đồng Bát
Đồng Dương Hà
Đồng Dụ
Đồng Hới
Đồng Nai
Đồng Nai thượng
Đồng Quan
Đồng Thành
Đồng Tháp
Đồng Tháp Mười
Đồng Trị
Đồng Văn
Đổng Tửu
Đỗ Khang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 10:20:16