请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng cứ
释义
chứng cứ
根据 <作为根据的事物。>
nói chuyện cần phải có chứng cứ.
说话要有根据。
据 <可以用做证明的事物。>
chứng cứ.
证据。
凭; 凭证; 依凭; 证; 证件; 证据 <能够证明某事物的真实性的有关事实或材料。>
chứng cứ rành rành; chứng cứ rõ ràng
证据确凿。 左证 <同'佐证'。>
随便看
thẹn thùng
thẹn thùng ray rức
thẹn thẹn
thẹn và giận mình
thẹn với lòng
thẹn đỏ mặt
thẹo
thẹp
thẹp cam
thẻ
thẻ bài
thẻ bói
thẻ công tác
thẻ gỗ
thẻ kẹp sách
thẻ làm dấu sách
thẻ mượn sách
thẻo
thẻ ra vào
thẻ thông hành
thẻ tre
thẻ tre và lụa
thẻ tu hành
thẻ vàng
thẻ xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 22:31:32