请输入您要查询的越南语单词:
单词
vứt bừa bãi
释义
vứt bừa bãi
丢三落四 <形容马虎或记忆力不好而好忘事。>
随便看
giảm màu
giảm mức độ
giảm người
giảm nhiệm
giảm nhiệt
giảm nhiệt độ
giảm nhẹ
giảm nửa
giảm phúc
giảm phạt
giảm quân số
giảm sút
giảm sản lượng
giảm sốt
giảm thiểu
giảm thuế
giảm thọ
giảm tô
giảm tội
giảm tức
giảm và tăng
giảm xuống
giả mù pha mưa
giảm đi
giảm đẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 17:44:29