请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực vật lưỡng thê
释义
thực vật lưỡng thê
两栖植物 <既能在陆地上生长又可以在水中生长的高等植物, 如水蓼、蕹菜、池杉等。>
随便看
kỳ thi
kỳ thi cuối cùng
kỳ thuỷ
kỳ thú
kỳ thị
kỳ thị chủng tộc
kỳ thực
kỳ tài
kỳ tích
kỳ tướng
kỳ tượng
kỳ văn
kỳ vĩ
kỳ vọng
kỳ vọng cao
kỳ yên
kỳ án
kỳ đà
kỳ đà cản mũi
kỳ đài
kỳ đảo
kỳ ảo
kỵ
kỵ binh dũng mãnh
kỵ huý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 6:37:33