请输入您要查询的越南语单词:
单词
tia cực tím
释义
tia cực tím
紫外线 <波长比可见光短的电磁波, 波长约0. 39 - 0. 40微米, 在光谱上位于紫色光的外侧。可使磷光和荧光物质发光, 能透过空气, 不易穿过玻璃, 有杀菌能力, 对眼睛有伤害作用。用于治疗皮肤病、矿工的保健 以及消毒等。也叫紫外光。>
随便看
cách giải quyết vấn đề
cách giải quyết độc nhất vô nhị
cách gọi căm ghét
cách gọi khác
cá chim
cá chim chà
cá chim trắng
cá chiên
cá chiên bé
cách khoảng
cách khác
cách luật
cách ly
cách làm
cách làm có sẵn
cách làm cũ
cách làm hay
cách làm khác nhau, kết quả như nhau
cách làm lịch
cách làm thường lệ
cách làm truyền thống
cách làm xưa
cách mượn sách
cách mạng
cách mạng công nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:50:53