请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bắc Hải Đạo
释义
Bắc Hải Đạo
地
北海道(位于日本北部) <岛名。为日本四大岛中位置最北的一岛, 南以轻津海峡界本州岛, 北以宗谷海峡与库页岛相望, 鱼﹑煤及木材为该岛三大富源。>
随便看
ăn táp
ăn tôi tôi
ăn tươi nuốt sống
ăn tạp
ăn tằn ở tiện
ăn tết
ăn tụi
ăn uống
ăn uống bừa bãi
ăn uống linh đình
ăn uống no say
ăn uống quá độ
ăn uống thoải mái
ăn uống tiệc tùng
ăn uống vô độ
ăn uống điều độ
ăn vay
ăn vào gốc
ăn vào vốn
ăn vã
ăn vía
ăn vạ
ăn vần
ăn vận
ăn vặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:56:33