请输入您要查询的越南语单词:
单词
tia vũ trụ
释义
tia vũ trụ
宇宙射线 <从宇宙空间辐射到地球上的射线。能量极大, 穿透力比爱克斯射线和丙种射线更强。也叫宇宙线。>
随便看
dãn
dãn dạ dày
dã ngoại
dã ngoại kịch
dã nhân
dãn phế quản
dãn phổi
dãn ra
dãn thưa
dã pháo
dã sinh
dã sử
dã thú
dã thặng
dã tràng
dã tràng xe cát
dã tâm
dãy
dãy cột
dãy ngăn cách
dãy nhà sau
dãy núi
dãy núi lớn
dãy phân cách
dãy số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 13:36:04