请输入您要查询的越南语单词:
单词
xin ngồi
释义
xin ngồi
告坐 <上级或长辈让下级或晚辈坐, 下级或晚辈谦让或道谢后坐下(见于早期白话)。>
随便看
chớp sáng
chớp tắt
chớp ảnh
chớt
chớt chát
chớ thây
chớ thấy sóng cả mà ngả tay chèo
chớt nhã
chớ trách
chớ đừng
chờ
chờ chực
chờ dịp
chờ giá cao
chờ hẹn
chờ hết nước hết cái
chờ khám
chờ lệnh
chờm
chờm bóp
chờm bơm
chờm hớp
chờ mong
chờ mất công
chờ một mạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 19:08:13