请输入您要查询的越南语单词:
单词
tim
释义
tim
灯草 <灯心草的茎的中心部分, 白色, 用做油灯的灯心。>
芯子; 芯 <装在器物中心的捻子或消息儿之类的东西, 如蜡烛的捻子、爆竹的引线等。>
心脏; 心 <人和高等动物身体内推动血液循环的器官。人的心在胸腔的中部, 稍偏左方, 呈圆锥形, 大小约跟本人的拳头相等, 内部有四个空腔, 上部两个是心房, 下部两个是心室。心房和心室的舒张和收缩推 动血液循环全身。>
中央; 中心 <中心地方。>
随便看
sự chỉ dẫn
sực nức
sực tỉnh
sự cúi rạp mình
sự cảm ứng
sự cấu tạo từ
sự cố
sự cố do thiếu trách nhiệm
sự cố tàu hàng hải
sự cố tại cầu Lư Câu
sự do
sự dự cảm
sự dự liệu
sự dựng phim
sự dự đoán
sự gia hạn
sự gian khổ
sự giải phẫu
sự giải thể
sự gây giống định hướng
sự hiểu biết
sự hiểu lầm
sự hoài nghi
sự hoá xương
sự hấp dẫn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 0:34:21