请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự hấp dẫn
释义
sự hấp dẫn
磁化 <使某些物体显现磁性。例如把铁放在较强的磁场里, 就会被磁化而显现磁性。>
随便看
Đoan Dương
Đoan Hùng
Đoan Ngọ
Đoan Phương
Đà
Đài Bắc
Đài Loan
Đà Lạt
Đà Lộc
Đàm Thành
Đà Nẵng
Đác-uyn
Đác-đa-nen
Đát
Đãng Sơn
Đê-lơ-oe
Đê-u-tê-ri
Đô-ha
Đô-mi-ni-ca
Đô-mi-ni-ca-na
Đô-mi-ních
Đông Anh
Đông Chu
Đông Cửu
Đông Dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:55:12