请输入您要查询的越南语单词:
单词
tim gan
释义
tim gan
腹心 <比喻要害或中心部分。>
心肝; 心肝儿 <称最亲热最心爱的人(多指于年幼的子女)。>
随便看
loạn tặc
loạn xà ngầu
loạn xạ
loạn xị
loạn xị bát nháo
loạn óc
loạn đói
loạn đả
loạn ẩu
loạt
loạt pháo
loạt xoạt
loảng choảng
loảng xoảng
loắt choắt
loằng ngoằng
loẹt xoẹt
lu
Luanda
Lu-an-đa
lu bù
lui
lui binh
lui bước
lui chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 9:35:45