请输入您要查询的越南语单词:
单词
tin hay
释义
tin hay
空谷足音 <在空寂的山谷里听到人的脚步声。(《庄子·徐无鬼》:'夫逃虚空者',...... 闻人足音跫然而喜矣)。比喻难得的音信、言论或事物。>
随便看
nhện
nhện đen
nhện đất
nhện đỏ hại bông
nhỉ
nhỉnh
nhỉnh hơn
nhị
nhị cái
nhị hoa
nhị hoàng
Nhị Hà
nhị hỉ
nhị hồ
nhịn
nhị nguyên luận
nhịn không nổi
nhịn lời
nhịn miệng
nhịn nhục
nhịn nói
nhịn ăn
nhịn ăn nhịn mặc
nhịn đói
nhịp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:07:45