请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh khiết
释义
tinh khiết
淳朴 <诚实朴素。也做纯朴。>
纯; 纯净 <不含杂质; 单纯洁净。>
nước tinh khiết.
纯水。
纯粹 <不搀杂别的成分的。>
廓清 <澄清; 肃清。>
清醇 <(气味、滋味)清而纯正。>
mùi rượu tinh khiết rất ngon.
酒味清醇可口。
书
醇 <纯粹。>
絜 <同'洁'多用于人名。>
随便看
ngẩng đầu sải bước
ngẩn ngơ
ngẩn người
ngẩn người ra
ngẩn ra
ngẩn tò te
ngẫm
ngẫm nghĩ từng chữ
ngẫu
ngẫu chứng
ngẫu hôn
ngẫu hứng
ngẫu lực
ngẫu nhiên
ngẫu nhiên xảy ra
ngẫu nhân luận
ngẫu số
ngẫu tượng
ngậm
ngậm bồ hòn làm ngọt
ngậm cười
ngậm hơi
ngậm kẹo đùa cháu
ngậm miệng
ngậm miệng cứng lưỡi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/8 1:13:56