请输入您要查询的越南语单词:
单词
gau gáu
释义
gau gáu
(象声词)喀哧 (âm thanh như tiếng nhai một vật giòn, cứng, gây cảm giác ngon lành. )。
随便看
ca công
ca công tụng đức
ca cẩm
ca dao
ca dao dân gian
Ca-dắc-xtan
ca hành
ca hát
ca hát tạp kỹ
ca hí kịch
cai
Ca-i-en
Cai Hạ
Cai Lậy
cai nghiện
cai ngục
cai quản
cai quản chung
Cairo
Cai-rô
cai sữa
cai thầu
cai trị
cai trị đất nước
cai tù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:26:06