请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh luyện
释义
tinh luyện
精 <经过提炼或挑选的。>
vàng tinh luyện.
精金。
精炼 <提炼精华, 除去杂质。>
dầu thô đýa đến nhà máy lọc dầu để tinh luyện.
原油送到炼油厂去精炼。
提纯 <除去某种物质所含的杂质, 使变得纯净。>
tinh luyện kim loại
提纯金属。
提炼 <用化学方法或物理方法从化合物或混合物中提取(所要的东西)。>
随便看
xe ngựa có mui
xe nhà binh
xe nhà nước
xe nhường đường
xen kẽ
xen-lo-phan
xen-lu-lô-ít
xen-luy-lô-ít
xen lẫn
xen mỏ
xen nhau
xen vào
xe nâng
xe nôi
xeo
xeo giấy
xeo nạy
xe phun nước
xe pháo
xe quân sự
xe quệt
xe riêng
xe rác
xe sợi
xe tang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 12:24:02