请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh luyện
释义
tinh luyện
精 <经过提炼或挑选的。>
vàng tinh luyện.
精金。
精炼 <提炼精华, 除去杂质。>
dầu thô đýa đến nhà máy lọc dầu để tinh luyện.
原油送到炼油厂去精炼。
提纯 <除去某种物质所含的杂质, 使变得纯净。>
tinh luyện kim loại
提纯金属。
提炼 <用化学方法或物理方法从化合物或混合物中提取(所要的东西)。>
随便看
mỹ quan
mỹ sắc
Mỹ Tho
mỹ thuật
mỹ thuật hội hoạ
mỹ thuật tạo hình
mỹ tục
mỹ từ pháp
mỹ tửu
mỹ viện
mỹ văn
mỹ vị
mỹ xảo
mỹ đức
N
Na
Nagasaki
nai
nai an-xet
nai mẹ
nai nịt
Nairobi
Nai-rô-bi
nai sừng tấm
nai sừng tấm Bắc Mỹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:16:44