请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh luyện
释义
tinh luyện
精 <经过提炼或挑选的。>
vàng tinh luyện.
精金。
精炼 <提炼精华, 除去杂质。>
dầu thô đýa đến nhà máy lọc dầu để tinh luyện.
原油送到炼油厂去精炼。
提纯 <除去某种物质所含的杂质, 使变得纯净。>
tinh luyện kim loại
提纯金属。
提炼 <用化学方法或物理方法从化合物或混合物中提取(所要的东西)。>
随便看
chế phẩm than
chế phục
chế ra
chết
chết băm
chết bất ngờ
chết bất đắc kỳ tử
chết bệnh
chết cha
chết cho lý tưởng
chết chém
chết chìm
chết chóc
chết chưa
chết chưa hết tội
chết chưa đền hết tội
chết chưa đền tội
chết chẹt
chết chửa
chết con cháu
chết cóng
chết có ý nghĩa
chết cả đống
chết cứng
chết do tai nạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:30:26