请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh thần sa sút
释义
tinh thần sa sút
落泊; 落魄 <潦倒失意。>
gia đình nghèo khó, tinh thần sa sút.
家贫落泊。
消沉 <情绪低落。>
ý chí sa sút; tinh thần sa sút.
意志消沉。
消极 <不求进取的; 消沉(跟'积极'相对)。>
随便看
phản tỉnh
phản tố
phản từ
phản tỷ lệ
phản vấn
phản xung
phản xung lực
phản xạ
phản xạ có điều kiện
phản xạ hỗn loạn
phản xạ không điều kiện
phản xạ toàn phần
phản xạ tự nhiên
phản án
phản ánh
phản ánh luận
phản đế
phản đối
phản đồ
phản động
phản động lực
phản ảnh
phản ứng
phản ứng biến đổi
phản ứng bản năng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 15:11:58