请输入您要查询的越南语单词:
单词
tác động
释义
tác động
成效 <功效; 效果①。>
感召 <感化和召唤。>
结果 <在一定阶段, 事物发展所达到的最后状态。>
牵动 <因一部分的变动而使其他部分跟着变动。>
随便看
việt sử
Việt Trì
việt văn
việt vị
vo
vo gạo
voi
voi biển
voi ma-mút
voi một ngà
voi răng kiếm
voi rừng
von
vong
vong bại
vong bản
vong gia thất thổ
vong hoài
vong hồn
vong kỷ
vong linh
vong mạng
vong nhân
vong quốc
vong quốc nô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 1:10:52