请输入您要查询的越南语单词:
单词
tái người
释义
tái người
勃然 <因生气或惊慌等变脸色的样子。>
勃然变色 <《孟子·万章下》:"王勃然变乎色。"赵岐注:"王闻此言, 愠怒而惊惧。故勃然变色。"指因恼怒或受惊而忽然脸色大变。>
随便看
âm tín
âm tính
âm tướng
âm tần
âm tận cùng
âm tắc
âm tắc xát
âm tố
âm u
âm u lạnh lẽo
âm uốn lưỡi
âm vang
âm vận
âm vận học
âm vật
âm vị
âm vực
âm xát
âm áp
âm điện
âm điệu
âm điệu thấp
âm đuôi
âm được dịch
âm đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 18:27:08