请输入您要查询的越南语单词:
单词
tái người
释义
tái người
勃然 <因生气或惊慌等变脸色的样子。>
勃然变色 <《孟子·万章下》:"王勃然变乎色。"赵岐注:"王闻此言, 愠怒而惊惧。故勃然变色。"指因恼怒或受惊而忽然脸色大变。>
随便看
vẽ phác thảo
vẽ ra
vẽ rắn thêm chân
vẽ rồng điểm mắt
vẽ thập ác
vẽ tranh
vẽ truyền thần
vẽ trò
vẽ tượng
vẽ voi
vẽ vật thực
vẽ vời
vẽ vời thêm chuyện
vẽ vời vô ích
vẽ đường cho hươu chạy
vẽ đường hươu chạy
vế
vếch
vế câu
vế dưới
vế sau
vết
vết bánh xe
vết bầm máu
vết bẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 5:45:07