请输入您要查询的越南语单词:
单词
tái người
释义
tái người
勃然 <因生气或惊慌等变脸色的样子。>
勃然变色 <《孟子·万章下》:"王勃然变乎色。"赵岐注:"王闻此言, 愠怒而惊惧。故勃然变色。"指因恼怒或受惊而忽然脸色大变。>
随便看
ngờ vực vô căn cứ
ngỡ
ngỡ ngàng
ngợ
ngợi
ngợm
ngợ ngợ
ngợp
ngợp trong vàng son
ngụ
ngục lại
ngục tù
ngục tối
ngục tốt
ngục văn tự
ngụ cư
ngụ cư nước ngoài
ngụ lại
ngụm
ngụ ngôn
ngụp
ngụt ngụt
ngụ tình
ngủ
ngủ chỗ lạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 15:41:49