请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm vực
释义
âm vực
音区 <音域中按音高和音色特点划分出的若干部分, 一般分高音区、中音区、低音区三种。>
âm vực rộng
音域宽。
音域 < 指某一乐器或人声(歌唱)所能发出的最低音到最高音之间的范围。>
随便看
cách tân
cách Tây
cách tìm chữ
cách tính bằng bàn tính
cá chuối
cá chuồn
cách viết
cách viết khác
cách viết tay chữ phiên âm
cách viết thảo
cách viết tắt
cách xa
cách xa vạn dặm
cách xưa
cách xử lý
cách xử trí
cá chào mào
cá chày
cá chày thoi
cá chái
cá cháo
cá cháy
cách âm
cá chèo bẻo
cá chép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 20:55:03