请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm tắc
释义
âm tắc
喉塞音 <声带紧闭, 然后突然打开而发出的辅音, 例如上海话的'一、十、百'等字收尾的音, 国际音标用{?}来表示。>
破裂音 <气流通路紧闭然后突然打开而发出的辅音, 如普通话语音的b、p、d、t、g、k。也叫爆发音。见〖塞音〗。>
随便看
ý cảnh
ý của đầu đề bài văn
ý dân
ý dĩ
ý gốc
ý hay
ý hội
ý hợp tâm đầu
ý khí
ý không ở trong lời
ý kiến
ý kiến bàn luận
ý kiến bất đồng
ý kiến bị bác bỏ
ý kiến cá nhân
ý kiến có chừng mực
ý kiến hay
ý kiến hẹp hòi
ý kiến khác
ý kiến khác nhau
ý kiến không thực tế
ý kiến nông cạn
ý kiến phúc đáp
ý kiến phản đối
ý kiến thảo luận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 1:12:31