请输入您要查询的越南语单词:
单词
tái xanh
释义
tái xanh
煞白 <由于恐惧、愤怒或某些疾病等原因, 面色极白, 没有血色。>
刷白 <色白而略微发青。>
vừa nghe lời này, mặt anh ấy bỗng tái xanh.
一听这话, 他的脸立刻变得刷白。
随便看
kinh Coran
kinh Cô-ran
kinh doanh
kinh doanh cá thể
kinh doanh một nghề
kinh doanh trở lại
kinh dị
kinh giới
kinh hoàng
kinh hoàng khiếp sợ
kinh hoàng lo sợ
kinh hoàng sợ hãi
kinh hoảng
Kinh Hà
Kinh Hà nước trong, Vị Hà nước đục
kinh hãi
kinh học
kinh hồn
kinh hồn bạt vía
kinh hồn táng đảm
kinh khiếp
kinh khủng
kinh kệ
kinh kịch
kinh kỳ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 6:37:07