请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn cây táo rào cây sung
释义
ăn cây táo rào cây sung
谚
食甲护乙。
吃里爬外 <吃里, 靠自己人生活; 爬外, 窃取家中财物给外人。比喻不忠于所属的团体, 反而帮助外人。>
随便看
hình ê-líp
hình đa diện
hình đa diện lồi
hình đa giác
hình đa giác lồi
hình đối xứng
hình đồ
hình đồng dạng
hình ảnh
hình ống
hí
hích
hí hoáy
hí hí
hí hởn
hí hửng
hí khúc
hí kịch
hí kịch nhỏ
híp
híp híp
híp mắt
híp-pi
hít
hít thở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 4:43:51