请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn cây táo rào cây sung
释义
ăn cây táo rào cây sung
谚
食甲护乙。
吃里爬外 <吃里, 靠自己人生活; 爬外, 窃取家中财物给外人。比喻不忠于所属的团体, 反而帮助外人。>
随便看
xe tù
xe tăng
xe tăng hạng nặng
xe tăng lội nước
xe tăng phun lửa
xe tải
xe tắc-xi
xe tốc hành
xe tời
xe tứ mã
xe vua
xe vòi rồng
xe vận tải
xe vận tải không mui
xe xi-téc
xe xi-tẹc
xe xích lô
xe ôn lương
xe ô tô
xe điếu
xe điện bánh hơi
xe điện không ray
xe điện ngầm
xe đua
xe đám ma
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 23:12:17