请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn không nói có
释义
ăn không nói có
煞有介事 <好像真有这回事似的, 多指大摸大样, 好像有什么了不起。也说煞有介事。见〖象煞有介事〗。>
无中生有 <凭空捏造。>
tên đó chỉ ăn không nói có, không thể tin được
这个家伙只会无中生有, 不能相信他。
随便看
điều vị
điều xe
điều xúc phạm
điều xấu xa
điều xử
điều ác
điều ăn điều nói
điều đi
điều đi nhận chức khác
điều đáng trách
điều đình
điều độ
điều động
điều động binh lực
điều động binh tướng
điều động nội bộ
điều ước
điều ước bất đắc dĩ
điều ước không bình đẳng
điều ước đã ký
điểm
điểm A
điểm binh
điểm bách phân
điểm bão hoà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 4:51:14