请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn kiêng
释义
ăn kiêng
吃素; 吃斋 <不吃鱼、肉等食物。佛教徒的吃素戒律还包括不吃葱蒜等物。>
大斋 <天主教的一种斋戒, 规定在大斋日只能饱食一餐, 其余两餐减食。>
忌口; 忌嘴 <有病或其他原因忌吃不相宜的食品。>
随便看
biết người biết ta, trăm trận không nguy
biết nhìn người
biết nhận lỗi là tốt
biết phục thiện
biết rõ
biết rõ nội tình
biết rõ rằng
biết rộng
biết rộng hiểu nhiều
biết suy xét
biết tay
biết theo thời thế
biết thân
biết thân giữ mình
biết thân phận
biết thị phi
biết thời biết thế
biết tiếng
biết trước
biết tỏng
biết tỏng âm mưu
biết việc
biết vâng lời
biết vậy chẳng làm
biết xấu hổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 14:48:12