请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn kẹ
释义
ăn kẹ
寄生 <一种生物生活在另一种生物的体内或体外, 并从寄主取得养分, 维持生活。如动物中的蛔虫、蛲虫、跳蚤、虱子; 植物中的菟丝子。>
như
ăn ké
;
sống nhờ
(ít dùng)
随便看
người nói cà lăm
người nói dóc
người nói lắp
người nói pha tiếng
người nói đớt
người nóng nảy
người nóng tính
người nôn nóng
người năm mươi tuổi
người nước ngoài
người nối dõi
người nối nghiệp
người nổi tiếng
người nửa mù chữ
người Oa
người oai phong như hùm
người phi phàm
người phiên dịch
người phàm trần
người phàm tục
người phát minh
người phát ngôn
người phát thư
người phò tá
người phương bắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 12:16:54