请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn lạt
释义
ăn lạt
草食 <以草类、蔬菜等为食物。>
吃素; 吃斋 <不吃鱼、肉等食物。佛教徒的吃素戒律还包括不吃葱蒜等物。>
方
口淡 <口轻。>
随便看
độ không tuyệt đối
độ khẩu
độ kẽ hở
độ lõm
độ lún
độ lượng
độ lượng rộng rãi
độ lệch
độ lớn
độ lớn của góc
độ lửa
độ mạnh yếu
độ mịn
độ mờ
độ mở
độn
độn chuồng
động
động binh
động biển
động chà cá nhảy
động chạm
động cuốc
động cái
động cơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 8:18:00