请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn năn hối lỗi
释义
ăn năn hối lỗi
回头 <悔悟; 改邪归正。>
自新 <自觉地改正错误, 重新做人。>
随便看
Pác-xếch
Péc-long
pép-tít
pép-xin
pê-ni-xi-lin
Pê-ru
pê-đê
pít-tông
pít-tông bằng
pít-tông lõm
pít-tông lồi
pít-tông tròn
pô
Pô-li-nê-di thuộc Pháp
pô-lô-ni
púp-pê
Pút
Pơ-rô-lê-ta-ri-a
Pơ-rô-mê-ti
pằng
q
Qatar
qua
qua chuyện
qua cơn ngủ gật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 1:52:21