请输入您要查询的越南语单词:
单词
uyên áo
释义
uyên áo
渊奥; 渊深 <(学问、计谋等)很深。>
随便看
gà tây
gà tơ
gà tốt
gà tồ
gàu
gàu dai
gàu mo
gàu múc nước
gàu nan
dẫn hoả
dẫn hướng
dẫn khách
dẫn lưu
dẫn lực
dẫn mối
dẫn mối mại dâm
dẫn ngôn
dẫn nhiều tài liệu
dẫn nhiệt
dẫn nước
dẫn nước tưới
dẫn nước tưới ruộng
dẫn nạp
dẫn nẻo
dẫn ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:15:56