请输入您要查询的越南语单词:
单词
già nhưng tráng kiện
释义
già nhưng tráng kiện
白首穷经 <白首:头发白了; 穷经:专心钻开经书、古籍。头发白了, 仍在专心研究经书、古籍。形容老而好学。>
鹤发童颜 <白白的头发, 红红的面色。形容老年人气色好, 有精神。也说童颜鹤发。>
随便看
trăm lần không sai một
trăm miệng một lời
trăm mét
trăm mắt đều thấy
trăm mối
trăm nghe không bằng một thấy
trăm ngàn
trăm ngày
trăm nhà đua tiếng
trăm năm cũng không dễ gặp
trăm phương nghìn kế
trăm phần trăm
trăm sông đổ cả ra biển
trăm triệu
trăm tàu
trăm voi không được bát xáo
trăm vạn
trăm vạn hùng binh
đất thiêng nảy sinh hiền tài
đất thuộc địa
đất thánh
đất thó
đất thịt
đất thịt mịn
đất thịt nhẹ mịn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 0:17:34