请输入您要查询的越南语单词:
单词
giành được
释义
giành được
博; 取得; 夺得; 获得; 获取; 获致; 赢得; 到手 <取得; 得到(多用于抽象事物)。>
博得 < 得到, 侧重指得到好感、同情等, 用于书面语。>
được tín nhiệm; giành được sự tín nhiệm
博取信任。
博取 < 用言语、行动取得信任、重视等。>
随便看
sâu thuốc lá
sâu thêm
sâu thẳm
sâu thẳm tĩnh mịch
sâu xa
sâu xa khó hiểu
sâu xa không lường
sâu ông voi
sâu ăn hoa lúa
sâu ăn lá
sâu đen
sâu đo
sâu đậm
sâu đậu Hoà Lan
sâu độc
sâu đục
sâu đục thân
sây
sây sát
sã
sãi
sãi vãi
sã suồng
sãy
sèng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 20:30:20