请输入您要查询的越南语单词:
单词
giành được
释义
giành được
博; 取得; 夺得; 获得; 获取; 获致; 赢得; 到手 <取得; 得到(多用于抽象事物)。>
博得 < 得到, 侧重指得到好感、同情等, 用于书面语。>
được tín nhiệm; giành được sự tín nhiệm
博取信任。
博取 < 用言语、行动取得信任、重视等。>
随便看
dầu chá quẩy
dầu chè
dầu chạy máy
dầu chải tóc
dầu chống mục
dầu cá
dầu cách điện
dầu cánh kiến trắng
dầu cá viên
dầu cù là
dầu cải
dầu dãi
dầu dãi nắng mưa
dầu dầu
dầu dọc
dầu dừa
dầu gan cá
dầu gì
dầu hoả
dầu hoả nhân tạo
dầu hàu
dầu hãm
dầu hôi
dầu hạt bông
dầu hạt cải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 4:44:46