请输入您要查询的越南语单词:
单词
giành thắng lợi
释义
giành thắng lợi
告捷 <(作战、比赛等)取得胜利。>
争胜 <(在竞赛中)争取优胜。>
制胜; 战胜; 取胜; 得胜 <取得胜利。>
đánh bất ngờ giành thắng lợi
出奇制胜
随便看
hỏi gặng
hỏi han
hỏi han tìm kiếm
hỏi han ân cần
hỏi lại
hỏi mua
hỏi mượn
hỏi một đằng, trả lời một nẻo
hỏi ngắn han dài
hỏi thăm
hỏi thăm sức khoẻ
hỏi thử
hỏi tiền
hỏi tội
hỏi vay
hỏi và trả lời
hỏi vòng vèo
hỏi vặn
hỏi vặn lại
hỏi vợ
hỏi xin
hỏi ý kiến
hỏi đáp
hỏi đường người mù
hỏi đến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 5:05:57