请输入您要查询的越南语单词:
单词
giành thắng lợi
释义
giành thắng lợi
告捷 <(作战、比赛等)取得胜利。>
争胜 <(在竞赛中)争取优胜。>
制胜; 战胜; 取胜; 得胜 <取得胜利。>
đánh bất ngờ giành thắng lợi
出奇制胜
随便看
quá sức chịu đựng
quát
quá tay
quát chửi
quát dẹp đường
quá thế
quá thể
quát hỏi
quá thời
quá thời gian
quá thời gian qui định
quá thời hạn
quá thừa
quá tin
quát lâu
quát mắng
quát mắng đuổi đi
quát nạt
quá trang điểm
quá trau chuốt
quá trình
quá trình diễn biến
quá trình học
quá trình mắc bệnh
quá trình phát triển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 20:28:11