请输入您要查询的越南语单词:
单词
giành thắng lợi
释义
giành thắng lợi
告捷 <(作战、比赛等)取得胜利。>
争胜 <(在竞赛中)争取优胜。>
制胜; 战胜; 取胜; 得胜 <取得胜利。>
đánh bất ngờ giành thắng lợi
出奇制胜
随便看
máy khoan dò
máy khoan hơi
máy khoan lưu động
máy khoan than
máy khoan thăm dò
máy khoan tim
máy khoan trụ
máy khoan điện
máy khoan điện tay
máy khoan đá
máy khoan đất
máy khoan đứng
máy khuếch đại
máy khâu
máy không có chức năng thu
máy khưu
máy khống chế ôn độ
máy khởi phát
máy khởi động
máy kim quay
máy kinh vĩ
máy kiểm ba
máy kiểm vải
máy kéo
máy kéo cá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 10:31:18