请输入您要查询的越南语单词:
单词
vai nam
释义
vai nam
生角; 生 <戏曲角色, 扮演男子, 有老生、小生、武生等区别, 通常专指老生。>
随便看
đào tận gốc, trốc tận rễ
đào vong
đào được
đào độn
đày
đày tớ
đày vào lãnh cung
đày đi
đày đoạ
đày ải
đà đao
đà điểu
đà điểu Châu Mỹ
đà điểu ê-mu
đà điểu úc
đà đẫn
đà đận
đá
đá ba-dan
đá ba-lát
đá ban
đá biến chất
đá bìa
đá bóng
đá bạch vân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:48:59