请输入您要查询的越南语单词:
单词
chẳng lâu sau
释义
chẳng lâu sau
曾几何时 <时间过去没有多久。>
chẳng lâu sau, không ngờ nơi đây lại phát sinh biến hoá lớn đến thế
曾几何时, 这里竟发生了那么大的变化。
随便看
mớn
mớn nước
mớp
mờ
mời
mời chào
mời chào khách
mời diễn
mời dự họp
mời họp mặt
mời khách
mời khách ngồi
mời làm việc
mời lại
mời mọc
mời ngồi
mời nhận
mời ra làm chứng
mời riêng
mời rượu
mời tiệc trả nợ
mời tiệc đáp lễ
mời trà
mời trở lại
mời tết xuân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 3:24:11