请输入您要查询的越南语单词:
单词
chẳng hạn như
释义
chẳng hạn như
比如 <比喻说明同类事物。可以换用(譬如)。>
vài vấn đề đã được giải quyết, chẳng hạn như tuyển sinh bao nhiêu, chia bao nhiêu lớp v. v...
有些问题已经作出决定, 比如招多少学生, 分多少班, 等等。
随便看
thành bao quanh
thành bại
thành bại luận nhân
thành bại thuận nghịch
thành bại được mất
thành bộ
thành cao hào sâu
thành chuỗi
thành chương
thành con
thành công
thành công như ý
thành công theo ý muốn
thành công tức thì
thành cặp
thành cổ
thành danh
thành gia
thành gia lập nghiệp
thành gia thất
thành giá
thành giầy
thành giếng
thành hiến
thành hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 2:02:15