请输入您要查询的越南语单词:
单词
đúng đắn
释义
đúng đắn
不卑不亢 <既不自卑, 也不高傲。形容言行自然、得体。也说不亢不卑。>
诚实 <言行跟内心思想一致(指好的思想行为); 不虚假。>
明断 <明确地辨别案件或纠纷的是非, 做出公正的判断。>
明确 <清晰明白而确定不移。>
正确; 对头 <符合事实、道理或某种公认的标准。>
ý kiến đúng đắn
正确的意见。
准确 <行动的结果完全符合实际或预期。>
规矩 <(行为)端正老实; 合乎标准或常理。>
随便看
cuộc khởi nghĩa Quảng Châu
cuộc liên hoan
cuộc nội chiến lần thứ nhất ở Trung Quốc
cuộc sống
cuộc sống an nhàn
cuộc sống bấp bênh
cuộc sống gia đình tạm ổn
cuộc sống hàng ngày
cuộc sống sung sướng
cuộc sống thanh đạm
cuộc sống thường ngày
cuộc sống trôi nổi
cuộc sống tạm bợ
cuộc sống tốt đẹp
cuộc sống xa hoa
cuộc thi sơ khảo
cuộc thi thể thao
cuộc thảm sát
cuộc vui
cuộc vui văn nghệ
cuộc vận động
cuộc đảo chính
cuộc đấu tranh sinh tử
cuộc đời
cuộc đời làm quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 19:11:05