请输入您要查询的越南语单词:
单词
đúng đắn
释义
đúng đắn
不卑不亢 <既不自卑, 也不高傲。形容言行自然、得体。也说不亢不卑。>
诚实 <言行跟内心思想一致(指好的思想行为); 不虚假。>
明断 <明确地辨别案件或纠纷的是非, 做出公正的判断。>
明确 <清晰明白而确定不移。>
正确; 对头 <符合事实、道理或某种公认的标准。>
ý kiến đúng đắn
正确的意见。
准确 <行动的结果完全符合实际或预期。>
规矩 <(行为)端正老实; 合乎标准或常理。>
随便看
hình dạng nguyệt thực
hình dạng nhật thực
hình dạng và cấu tạo
hình gia đình
hình giảo
hình giọt nước
hình hài
hình hình học
hình hạ
hình học
hình học giải tích
hình học không gian
hình học phẳng
hình học vi phân
hình hộp
hình hộp chữ nhật
hình khuyên
góc biển chân trời
góc bù
góc bằng
góc bẹt
góc bể chân trời
góc chiếu
góc chính
góc chếch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 0:24:21