请输入您要查询的越南语单词:
单词
đúng đắn
释义
đúng đắn
不卑不亢 <既不自卑, 也不高傲。形容言行自然、得体。也说不亢不卑。>
诚实 <言行跟内心思想一致(指好的思想行为); 不虚假。>
明断 <明确地辨别案件或纠纷的是非, 做出公正的判断。>
明确 <清晰明白而确定不移。>
正确; 对头 <符合事实、道理或某种公认的标准。>
ý kiến đúng đắn
正确的意见。
准确 <行动的结果完全符合实际或预期。>
规矩 <(行为)端正老实; 合乎标准或常理。>
随便看
huỷ của
huỷ diệt
huỷ hoại
huỷ hoại dung nhan
huỷ hoại nhan sắc
huỷ hôn
huỷ liệt
huỷ lệnh giới nghiêm
huỷ phá
huỷ tính
hy hữu
Hy Lạp
hy-péc-bôn
hy sinh
hy sinh cho tổ quốc
hy sinh oanh liệt
hy sinh thân mình
hy sinh tính mạng
hy sinh vì chính nghĩa
hy sinh vì công lý
hy sinh vì lý tưởng
hy sinh vì nghĩa
hy sinh vì nghĩa lớn
hy sinh vì nhiệm vụ
hy sinh vì nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 7:10:47