请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốt tiền giấy
释义
đốt tiền giấy
烧纸 <迷信的人烧纸钱等, 认为可供死者在阴间使用。>
随便看
nội trong ngày
nội trái
nội trị
nội trợ
nội tuyến
nội tâm
nội tình đen tối
nội tại
nội tạng
nội tộc
nội vụ
nội y
nội đệ
nội địa
nội độc tố
nội ứng
nội ứng ngoại hợp
họ hàng gần
họ hàng nhà mình
họ hàng nhà vua
họ hàng xa
họ Hành
họ Hách
họ Hân
họ Hãn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:52:10