请输入您要查询的越南语单词:
单词
hèn chi
释义
hèn chi
怪不得; 难怪; 怪道 <表示明白了原因, 对某种情况就不觉得奇怪。>
bên ngoài tuyết rơi, hèn chi trời lạnh đến thế.
原来外边下雪了, 怪不得这么冷。
随便看
bạch dương
bạch dược
bạch giới tử
bạch huyết
bạch huyết cầu
Bạch Hạ
bạch hạc
bạch hạch
bạch hạc thảo
bạch hạc xoải cánh
bạch hầu
bạch hắc phân minh
Bạch Hổ tinh
bạch kim
bạch lan
bạch liên
Bạch Liên Giáo
bạch liễm
bạch lâm
bạch lạp
Bạch lộ
bạch lộc
bạch lỵ
bạch mao nữ
bạch mi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 12:38:23