请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiêu cực
释义
tiêu cực
负面 <坏的、消极的一面; 反面。>
hiệu quả tiêu cực.
负面效果。
消极 <否定的; 反面的; 阻碍发展的(跟'积极'相对, 多用于抽象事物)。>
luận điệu tiêu cực.
消极言论。
ảnh hưởng tiêu cực.
消极影响。
nhân tố tiêu cực.
消极因素。
随便看
kính tạ
kính tặng
kính tụng
kính viếng
kính viễn thị
kính viễn vọng
kính vì
kính xin
kính xích đạo
kính yêu
kính ái
kính đen
kính đeo mắt
kính đổi màu
kính ảnh
kí ninh
kín kẽ
kín mít
kín như bưng
kín như miệng bình
kín trên bền dưới
kín đáo
kíp
kíp miệng chầy chân
kíp máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 8:15:50