请输入您要查询的越南语单词:
单词
bốn phương tám hướng
释义
bốn phương tám hướng
八方 <指东、西、南、北、东南、东北、西南、西北, 泛指周围各地。>
bốn bề tám phía; bốn phương tám hướng; khắp nơi.
四面八方
东西南北 <指四面八方, 亦指方向。>
随便看
mát dịu
mát lòng
mát lòng mát dạ
mát lạnh
mát mặt
mát mẻ
mát ruột
mát rười rượi
người bảo thủ
người bảo vệ
người bảo đảm
người bất tài
người bắn cung
người bắn nỏ
người bắn súng
người bệnh tâm thần
người bị bệnh
người bị bệnh bạch tạng
người bị bệnh lâu ngày
người bị chốc đầu
người bị cắm sừng
người bị giam
người bị giận oan
người bị liệt
người bị thương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 8:35:23