请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiêu diệt từng bộ phận
释义
tiêu diệt từng bộ phận
各个击破 <原为军事术语, 是指集中力量逐个击破敌人。现在常用来比喻有重点地逐个解决问题的办事方法。>
随便看
lịch sử quan
lịch sử thơ ca
lịch sử Đảng
lịch sự
lịch sự tao nhã
lịch thanh
lịch thiệp
lịch tháng
lịch thư
lịch thế kỷ
lịch treo tường
lịch trình
lịch tây
lịch Tây Tạng
lịch vạn niên
lịch âm
lịch âm dương
lịch đạo Hồi
lịch đạo ít-xlam
lịch để bàn
lịm
lịnh
lịu
lọ
lọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/29 0:36:33