请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiêu thụ tại chỗ
释义
tiêu thụ tại chỗ
内销 <本国或本地区生产的商品在国内或本地区市场上销售(对'外消'而言)。>
随便看
không biết gì
không biết gì về kỹ thuật
nói xã giao
nói xóc
nói xấu
nói xấu hại người
nói xấu người khác với chồng
nói xấu sau lưng
nói xằng
nói xằng bậy
nói xằng nói bậy
nói xằng nói xiên
nói xằng xiên
nói ý
nói đi nói lại
nói điêu
nói đãi bôi
nói đùa
nói đại khái
nói đại thể
nói đến
nói đến cùng
nói đớt
nói ẩu
nói ẩu nói tả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:42