请输入您要查询的越南语单词:
单词
quyền làm chủ trên không
释义
quyền làm chủ trên không
制空权 <空军兵力在一定时间、一定空间范围内所掌握的主动权。>
随便看
hài âm
hài đàm
hà khắc
hà khốc
Hà Lan
hà lạm
hàm
hàm chó vó ngựa
hàm chứa
hàm cấp
hàm dưới
hàm dưỡng
hàm hồ
hàm lượng
hàm lượng kim loại
hàm lượng nước
hàm nghĩa
hàm oan
Hàm Phong
Hàm Quang
hàm quan lại
hàm răng
Hàm Rồng
hàm súc
hàm số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/8 1:13:56