请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiêu điểm
释义
tiêu điểm
焦点 <某些与椭圆、双曲线或抛物线有特殊关系的点。如椭圆的两个焦点到椭圆上任意一点的距离的和是一个常数。>
随便看
hằm hằm
hằm hừ
hằn
hằng
hằng hà sa số
hằng lượng
hằng nga
hằng ngày
hằng năm
hằng sản
hằng số
hằng số phân bố
hằng số quán tính
hằng số điện môi
hằng tinh
hằng tâm
hằng đẳng thức
hằn học
hằn thù
hẳn
hẳn hoi
hẳn là
hẵng
hặc
hặc tấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 23:37:04