请输入您要查询的越南语单词:
单词
chắp
释义
chắp
斗 <往一块儿凑; 凑在一块儿。>
cái áo cộc này chắp bằng các thứ vải hoa.
这件小袄儿是用各色花布斗起来的。
接合; 连接; 重修 <连接使合在一起。>
搜集 <到处寻找(事物)并聚集在一起。>
医
针眼; 毛囊炎 <麦粒肿的通称。>
随便看
hàng thêu
hàng thêu Hồ Nam
hàng thêu Quảng Đông
hàng thêu Tô Châu
hàng thêu Ôn Châu
hàng thông thường
hàng thú
hàng thường
hàng thần
hàng thật đúng giá
hàng thịt
hàng thồ
hàng thổ cẩm
hàng thổ sản
hàng thủ công mỹ nghệ
hàng thứ
hàng thứ phẩm
hàng thừa
hàng thực phẩm miền nam
hàng tiêu dùng
hàng tre trúc
hàng triển lãm
hàng triệu triệu năm
hàng trong nước
hàng trà xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 12:59:27