请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng
释义
tiếng
声; 声儿; 声气 <说话时的语气、声音。>
tiếng mưa rơi.
雨声。
gọi hai tiếng.
喊了两声。
声 <表示声音发出的次数。>
语; 语言 <话。>
muôn nghìn lời nói; muôn nghìn vạn tiếng.
千言万语。
韵 <好听的声音。>
tiếng đàn du dương.
琴韵悠扬。
下; 下儿 <量词。>
小时; 钟头 <时间单位, 一个平均太阳日的二十四分之一。>
随便看
mặt mày vàng vọt
mặt mày xanh xao
mặt mày ủ ê
mặt mũi
mặt mũi bầm dập
mặt mũi cú vọ
mặt mũi dữ tợn
mặt mũi hiền lành
mặt mũi hung dữ
mặt mũi hung tợn
mặt mẹt
mặt nghiêng
mặt ngoài
mặt ngoài vết thương
mặt người
mặt người dạ thú
mặt nhem mũi nhọ
mặt nhăn mày nhó
mặt nước
mặt nạ
mặt nạ bảo hộ
mặt nạ phòng độc
mặt nạ quỷ
mặt nền
mặt pa-ra-bôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 9:55:59