请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng
释义
tiếng
声; 声儿; 声气 <说话时的语气、声音。>
tiếng mưa rơi.
雨声。
gọi hai tiếng.
喊了两声。
声 <表示声音发出的次数。>
语; 语言 <话。>
muôn nghìn lời nói; muôn nghìn vạn tiếng.
千言万语。
韵 <好听的声音。>
tiếng đàn du dương.
琴韵悠扬。
下; 下儿 <量词。>
小时; 钟头 <时间单位, 一个平均太阳日的二十四分之一。>
随便看
biển thủ
biển tiểu
biển trong đất liền
biển tình
biển xa
biển xanh
biển xanh thành nương dâu
biển Ê-giê
Biển Đen
Biển Đỏ
biển đông
biển đậu
biển đề tên
biển động
biển Ả-rập
biểu
biểu bì
biểu bì thực vật
biểu bảng báo cáo
biểu ca
biểu chương
biểu cảm
biểu diễn
biểu diễn kỹ thuật
biểu diễn ngoài phố chợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 7:30:06