请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng hát vút cao
释义
tiếng hát vút cao
高唱入云 <形容歌声激越嘹亮, 直入云霄。后也用来形容文辞声调的激越高昂。>
随便看
cầm bằng
cầm canh
cầm chân
cầm chèo
cầm chén
cầm chí
cầm chầu
cầm chắc
cầm chịch
cầm chừng
cầm chừng không tiến
cầm càng
cầm cái
cầm cân nẩy mực
cầm cương
cầm cập
cầm cố
cầm cờ đi trước
cầm cữ
cầm cự
cầm dao đằng lưỡi
cầm giá
cầm giữ
cầm gậy chọc trời
cầm hãm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:11:05