请输入您要查询的越南语单词:
单词
chồi lúa
释义
chồi lúa
谷芽 <中药名。为稻的颖果经发芽制成。甘, 温。入脾、胃经。健脾开胃, 消食和中。治宿食不化、脘闷腹胀、泄泻、不思饮食。本品含淀粉酶、维生素B等。>
随便看
ách xì
ách yếu
ách ách
ác hại
ác kinh người
ác liệt
ác là
ác mó
ác-mô-ni-ca
ác-mô-ni-um
ác mỏ
ác mộng
ác nghiệp
ác nghiệt
ác ngầm
ác nhân
ác phạm
ác quan
ác-quy
ác quỷ
ác thú
ác thần
ác thật
ác tâm
ác tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:42:13