请输入您要查询的越南语单词:
单词
bom Hy-đrô
释义
bom Hy-đrô
氢弹 <核武器的一种。用氢的同位素氘和氚为原料, 用特制的原子弹作为引起爆炸的装置, 当原子弹爆炸时, 所产生的高温使氘和氚发生聚合反应形成氦核子而产生大量的能并引起猛烈爆炸。氢弹的威力比原子 弹大得多。也叫热核武器。>
随便看
nhiệm vụ
nhiệm vụ chế biến thức ăn
nhiệm vụ cấp bách hiện nay
nhiệm vụ cố định
nhiệm vụ quan trọng
nhiệm vụ đặc biệt
nhiệt
nhiệt biểu
nhiệt chướng
nhiệt dung riêng
nhiệt hoá
nhiệt hoá hơi
nhiệt hoá học
nhiệt hoá hợp
nhiệt huyết
nhiệt hàm
nhiệt hướng động
nhiệt học
nhiệt kế
nhiệt kế Fahrenheit
nhiệt kế sen-xi-uýt
nhiệt liệt
nhiệt liệu pháp
nhiệt luyện
nhiệt lượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 4:37:34